camp david
Định nghĩa
Danh từ riêng: Một khu nghỉ dưỡng nằm về phía tây bắc Washington, D.C., được sử dụng làm nơi nghỉ ngơi và làm việc của Tổng thống Hoa Kỳ.
Ví dụ sử dụng
- (Tổng thống đã tổ chức một hội nghị thượng đỉnh tại Camp David để thảo luận về chính sách đối ngoại.)
- (Camp David thường được sử dụng cho các cuộc họp riêng tư giữa các nhà lãnh đạo thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ lịch sử: "Camp David Accords" (Hiệp định Trại David) – chỉ các thỏa thuận hòa bình được ký kết tại đây vào năm 1978 giữa Ai Cập và Israel.
- The Camp David Accords were a major breakthrough in Middle East peace efforts. (Hiệp định Trại David là một bước đột phá lớn trong nỗ lực hòa bình Trung Đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Camp (n): trại, nơi cắm trại (nghĩa chung).
- We went to a summer camp last year. (Chúng tôi đã đi trại hè năm ngoái.)
- David (n): tên riêng (David), không liên quan đến nghĩa của cụm từ.
Từ đồng nghĩa
- Presidential retreat: nơi nghỉ dưỡng của tổng thống.
- Executive retreat: nơi nghỉ dưỡng dành cho người đứng đầu hành pháp.
Các cụm từ liên quan
- At Camp David: tại Camp David (chỉ địa điểm).
- The negotiations took place at Camp David. (Các cuộc đàm phán diễn ra tại Camp David.)
Thành ngữ liên quan
- Camp David spirit: tinh thần Camp David – chỉ tinh thần hợp tác và đối thoại hòa bình, thường được nhắc đến trong bối cảnh ngoại giao.
- The leaders tried to revive the Camp David spirit during the talks. (Các nhà lãnh đạo đã cố gắng khơi dậy tinh thần Camp David trong các cuộc đàm phán.)